API VPS TaiVPS giúp developers lấy catalog, mua và quản lý VPS bằng token. Tài liệu mô tả endpoint v19, tham số, trạng thái đồng bộ và ví dụ request/response. Dùng action=listvps cùng refresh=1 khi cần cập nhật trạng thái provider trước khi hiển thị cho khách hàng.
Sử dụng trong body request: auth_token={token}
احصل على قائمة بخدمات VPS المتاحة.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | رمز مصادقة المستخدم |
action | Có | السعر trị: loaivps |
[
{
"type": "vps-gold",
"name": "VPS Gold"
},
{
"type": "vps-platinum",
"name": "VPS Platinum"
},
{
"type": "vps-vip",
"name": "VPS VIP"
}
] {
"status": "error",
"message": "Loại Vps Không Có"
} Waiting...احصل على قائمة بخطط VPS المتاحة.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | رموز المصادقة |
action | Có | السعر trị: services |
type | Có | السعر trị: vps-platinum |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách gói VPS khả dụng",
"data": [
{
"id": "1",
"name": "Plan 1-1-20 | Giờ",
"price": {
"hourly": {
"amount": 1000
},
"monthly": {
"amount": null
},
"quarterly": {
"amount": null
},
"semi_annually": {
"amount": null
},
"yearly": {
"amount": null
}
},
"renew_price": {
"hourly": {
"amount": 1858
},
"monthly": {
"amount": null
},
"quarterly": {
"amount": null
},
"semi_annually": {
"amount": null
},
"yearly": {
"amount": null
}
},
"specs": {
"cpu": 1,
"ram": 1,
"ram_raw": 1024,
"disk": 20,
"bandwidth": "Không giới hạn",
"network_speed": 0,
"network_speed_text": "",
"upload_speed": 50,
"upload_speed_text": "50 Mbps",
"ipv4": 1,
"ipv6": 0,
"ipv6_subnet": 0,
"cpu_model": "",
"ram_type": "",
"disk_type": "SSD NVMe",
"backup_policy": "",
"virtualization": "KVM",
"display_network": "Download 10Gbps\/Upload 50Mbps",
"display_feature": "Ảo hóa KVM"
},
"is_hourly": true
},
{
"id": "11",
"name": "1-1-CTV",
"price": {
"hourly": {
"amount": 0
},
"monthly": {
"amount": 28000
},
"quarterly": {
"amount": 84000
},
"semi_annually": {
"amount": 168000
},
"yearly": {
"amount": 336000
}
},
"renew_price": {
"hourly": {
"amount": 0
},
"monthly": {
"amount": 52000
},
"quarterly": {
"amount": 156000
},
"semi_annually": {
"amount": 312000
},
"yearly": {
"amount": 624000
}
},
"specs": {
"cpu": 1,
"ram": 1,
"ram_raw": 1024,
"disk": 20,
"bandwidth": "Không giới hạn",
"network_speed": 0,
"network_speed_text": "",
"upload_speed": 244,
"upload_speed_text": "244 Mbps",
"ipv4": 1,
"ipv6": 0,
"ipv6_subnet": 0,
"cpu_model": "",
"ram_type": "",
"disk_type": "SSD NVMe",
"backup_policy": "Backup 2 ngày\/ lần",
"virtualization": "KVM",
"display_network": "Upload 244Mbps",
"display_feature": "Backup 2 ngày\/ lần"
},
"is_hourly": false
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Cloud Vps Không Có"
} Waiting...احصل على قائمة أنظمة التشغيل المتاحة.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | رموز المصادقة |
action | Có | السعر trị: os |
provider | لا | Mã nguồn image do hệ thống trả về; bỏ trống để dùng image mặc định |
[
{
"id": 100141,
"name": "windows-2012r2"
},
{
"id": 100150,
"name": "windows-2019"
},
{
"id": 100151,
"name": "windows-2022"
},
{
"id": 100152,
"name": "almalinux-8.4-x86_64"
}
] {
"status": "error",
"message": "auth_token không hợp lệ"
} Waiting...احصل على قائمة إضافات VPS المتاحة.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | رموز المصادقة |
action | Có | السعر trị: addons |
type | Có | السعر trị: vps-platinum |
{
"status": "success",
"data": [
{
"id": "16",
"name": "Mua thêm CPU",
"type_addon": "addon_cpu"
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Không có addon VPS nào"
} Waiting...id là ID đơn hàng nội bộ dùng cho param; vps_id là ID tại nhà cung cấp. Trạng thái chuẩn: pending, active, stopped, rebuilding, reinstalling, expired, cancelled, suspended, locked. Mặc định API có thể trả snapshot trong cache tối đa 15 giây; gửi refresh=1 để đồng bộ ngay. Với VPS quốc tế, API hỗ trợ tạo theo chu kỳ 1, 12, 24 شهر; gia hạn chưa hỗ trợ vì loại dịch vụ này không có endpoint gia hạn, còn hủy là hủy cuối kỳ nên không đổi trạng thái ngay.Lấy VPS của tài khoản và đồng bộ trạng thái gần nhất.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | رموز المصادقة |
action | Có | السعر trị: listvps |
type | Có | السعر trị: vps-platinum |
refresh | لا | Gửi 1 hoặc true để bỏ cache 15 giây và đồng bộ provider ngay |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách VPS của bạn",
"status_sync": {
"performed": true,
"cached": false,
"synced": 1,
"errors": []
},
"data": [
{
"id": "123",
"vps_id": "instance-example",
"status": "active",
"provider": "cloud",
"price": 28000,
"paid_price": 28000,
"shop_price": 28000,
"renew_price": 52000,
"ip": "203.0.113.10",
"username": "root",
"password": "ExampleOnly-ChangeMe!",
"os": "ubuntu-22.04",
"billingcycle": 1,
"provider_cycle_id": "monthly",
"product_name": "VPS Example",
"last_provider_sync_at": "2026-01-01 00:00:00",
"created_at": "2026-01-01 00:00:00",
"expired_at": "2026-02-01 00:00:00"
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Bạn chưa có VPS nào"
} Waiting...قم بشراء باقة VPS جديدة.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: buy |
type | Có | السعر trị: vps_vn hoặc vps_nn |
vpsId | Có | ID gói VPS lấy từ action=services |
osid | Có | ID hệ điều hành lấy từ action=os; với VPS quốc tế đây là image ID chuỗi |
billingcycle | Có | Gửi đúng chu kỳ mà gói trả về từ action=services; VPS quốc tế chỉ nhận 1, 12, 24 |
hostname | لا | Hostname VPS, ví dụ: server01 |
location_id | لا | Mã location được trả về khi chọn gói VPS quốc tế; hỗ trợ EU, US-central, US-east, US-west, SIN, UK, AUS, JPN, IND |
{
"status": "success",
"msg": "Mua VPS thành công",
"vps_id": 123,
"idvps": "123",
"ip": "203.0.113.10",
"username": "root",
"password": "ExampleOnly-ChangeMe!",
"data": {
"vps_id": 123,
"idvps": "123",
"provider_vps_id": "instance-example",
"ip": "203.0.113.10",
"username": "root",
"password": "ExampleOnly-ChangeMe!",
"user": "root",
"pass": "ExampleOnly-ChangeMe!",
"os": "ubuntu-22.04",
"price": 28000,
"billingcycle": 1,
"expired_at": "2026-02-01 00:00:00",
"expired": "2026-02-01 00:00:00"
}
} {
"status": "error",
"message": "Chu kỳ thanh toán không hợp lệ. Gói theo giờ chỉ nhận billingcycle=0\/hour. Gói theo tháng chỉ nhận 1, 3, 6, 12, 24, 36.",
"field": "billingcycle",
"received": "2",
"allowed": [
"0",
"hour",
"0\/hour",
"1",
"3",
"6",
"12",
"24",
"36"
],
"examples": {
"hour": {
"vpsId": 1,
"billingcycle": "0\/hour"
},
"monthly": {
"vpsId": 11,
"billingcycle": "1"
},
"quarterly": {
"vpsId": 11,
"billingcycle": "3"
},
"yearly": {
"vpsId": 11,
"billingcycle": "12"
}
}
} Waiting...ابدأ تشغيل VPS.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: start |
type | Có | نوع الخادم الافتراضي الخاص |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Khởi động VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS đã hết hạn"
} Waiting...قم بإيقاف تشغيل VPS.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: stop |
type | Có | نوع الخادم الافتراضي الخاص |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Tắt VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS đã hết hạn"
} Waiting...أعد تشغيل VPS.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: restart |
type | Có | نوع الخادم الافتراضي الخاص |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Khởi động lại VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS đã hết hạn"
} Waiting...أعد تثبيت نظام التشغيل.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: rebuild |
type | Có | نوع الخادم الافتراضي الخاص |
param | Có | ID VPS |
os | Có | ID trả về từ action=os. Ví dụ Windows Server 2019 dùng đúng id API trả về |
{
"status": "success",
"message": "Cài lại HĐH thành công, chờ ít phút thông tin sẽ gửi về"
} {
"status": "error",
"message": "OS hoặc VPS không hợp lệ",
"valid_os_ids": [
{
"id": 100150,
"name": "windows-2019"
}
]
} Waiting...Gia hạn VPS đã mua. لا dùng action=buy để gia hạn vì action=buy sẽ tạo VPS mới. Tiền gia hạn tính theo giá gói hiện tại cộng addon CPU/RAM/Disk đang có trên VPS.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: extend |
type | Có | نوع الخادم الافتراضي الخاص |
param | Có | ID VPS đã mua, lấy trường id từ action=listvps. Đây không phải ID gói vpsId trong action=services. |
billingcycle | لا | Chỉ nhập một giá trị: 0/hour nếu VPS theo ساعة; hoặc 1, 3, 6, 12, 24, 36 nếu VPS theo شهر. Bỏ trống thì dùng chu kỳ hiện tại của VPS. |
{
"status": "success",
"message": "Gia hạn VPS thành công",
"id": 229,
"amount": 100000,
"expired_at": "2026-10-07 12:00:00"
} {
"status": "error",
"message": "Chu kỳ thanh toán không hợp lệ. billingcycle chỉ nhận một trong các giá trị: 0, hour hoặc 0\/hour cho gói theo giờ; 1, 3, 6, 12, 24, 36 cho gói theo tháng.",
"field": "billingcycle",
"received": "2",
"allowed": [
"0",
"hour",
"0\/hour",
"1",
"3",
"6",
"12",
"24",
"36"
]
} Waiting...نقل VPS إلى مستخدم آخر.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: transfer |
type | Có | نوع الخادم الافتراضي الخاص |
param | Có | ID VPS |
email | Có | تم استلام البريد الإلكتروني |
{
"status": "success",
"message": "Chuyển quyền thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Email không hợp lệ"
} Waiting...ترقية وحدة المعالجة المركزية وذاكرة الوصول العشوائي والقرص.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: upgrade |
type | Có | نوع الخادم الافتراضي الخاص |
param | Có | ID VPS |
cpu | لا | Số core cộng thêm |
ram | لا | Số GB RAM cộng thêm, ví dụ 1 = +1GB |
disk | لا | Số GB disk cộng thêm, phải theo block 10GB |
{
"status": "success",
"message": "Nâng cấp VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Số dư không đủ"
} Waiting...الحصول على معلومات الحساب.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: profile |
{
"status": "success",
"data": {
"money": "800",
"username": "admin",
"email": "[email protected]"
}
} {
"status": "error",
"message": "Token không hợp lệ"
} Waiting...Tắt nguồn VPS.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: poweroff |
type | Có | نوع الخادم الافتراضي الخاص |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Lệnh poweroff thao tác máy chủ thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS không hợp lệ"
} Waiting...Đổi mật khẩu VPS.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: change_password |
type | Có | نوع الخادم الافتراضي الخاص |
param | Có | ID VPS |
password | Có | Mật khẩu mới, tối thiểu 8 ký tự |
{
"status": "success",
"message": "Đổi mật khẩu VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Mật khẩu tối thiểu 8 ký tự"
} Waiting...Đổi hostname VPS.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: change_hostname |
type | Có | نوع الخادم الافتراضي الخاص |
param | Có | ID VPS |
hostname | Có | Hostname mới |
{
"status": "success",
"message": "Đổi hostname VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Hostname không hợp lệ"
} Waiting...Bật hoặc tắt tự động gia hạn VPS. Bắt buộc truyền enabled, VPS theo ساعة không hỗ trợ bật auto renew.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: auto_renew |
type | Có | نوع الخادم الافتراضي الخاص |
param | Có | ID VPS |
enabled | Có | 1/true/on để bật, 0/false/off để tắt |
{
"status": "success",
"message": "Cập nhật auto renew thành công"
} {
"status": "error",
"message": "VPS theo giờ không hỗ trợ bật auto_renew"
} Waiting...Gửi lệnh hủy VPS và cập nhật local.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: cancel |
type | Có | نوع الخادم الافتراضي الخاص |
param | Có | ID VPS |
{
"status": "success",
"message": "Hủy VPS thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Không hủy được VPS"
} Waiting...Lấy danh sách gói Reseller Hosting đang bán cho khách tạo hosting con qua WHM/cPanel.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: reseller_packages |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách gói reseller hosting",
"data": [
{
"id": 1,
"name": "Reseller 10GB",
"price": 28000
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Thông tin xác thực không hợp lệ"
} Waiting...Lấy trạng thái máy chủ dùng để cấp tài khoản WHM Reseller.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: reseller_servers |
check_whm | لا | 1 để kiểm tra WHM realtime |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách server cấp Reseller Hosting",
"data": [
{
"id": 1,
"server_name": "WHM-1",
"health": {
"status": "online"
}
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Thông tin xác thực không hợp lệ"
} Waiting...Lấy danh sách gói Reseller Hosting của tài khoản API.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: reseller_orders |
{
"status": "success",
"message": "Danh sách đơn Reseller Hosting",
"data": [
{
"id": 1,
"domain": "example.com",
"username": "example",
"status": "active"
}
]
} {
"status": "error",
"message": "Thông tin xác thực không hợp lệ"
} Waiting...Lấy chi tiết một đơn Reseller Hosting.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: reseller_detail |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Chi tiết đơn Reseller Hosting",
"data": {
"id": 1,
"domain": "example.com",
"username": "example"
}
} {
"status": "error",
"message": "Không tìm thấy đơn Reseller Hosting"
} Waiting...Tạo tài khoản WHM Reseller để khách tự tạo và bán hosting con.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: reseller_buy |
product_id | Có | ID gói Reseller Hosting |
domain | Có | Domain chính của tài khoản reseller |
username | Có | User WHM Reseller 1-16 ký tự |
password | Có | Mật khẩu WHM Reseller |
billing_cycle | لا | Số شهر: 1, 3, 6, 12 |
server_id | لا | Chỉ định server cấp reseller |
{
"status": "success",
"message": "Tạo Reseller Hosting thành công",
"data": {
"order_id": 1,
"domain": "example.com",
"username": "example"
}
} {
"status": "error",
"message": "Số dư không đủ"
} Waiting...Tạo link đăng nhập nhanh vào WHM/cPanel của gói Reseller Hosting.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: reseller_sso |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
app | لا | filemanager, mysql, email, wordpress |
{
"status": "success",
"message": "Tạo phiên SSO thành công",
"data": {
"url": "https:\/\/..."
}
} {
"status": "error",
"message": "Không tạo được phiên SSO"
} Waiting...Đổi mật khẩu tài khoản WHM Reseller.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: reseller_change_password |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
password | Có | كلمة المرور الجديدة |
{
"status": "success",
"message": "Đổi mật khẩu Reseller Hosting thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Mật khẩu tối thiểu 8 ký tự"
} Waiting...Đổi domain chính của tài khoản WHM Reseller.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: reseller_change_domain |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
domain | Có | Domain mới |
{
"status": "success",
"message": "Đổi domain chính thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Domain không hợp lệ"
} Waiting...Suspend hoặc unsuspend tài khoản WHM Reseller.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: reseller_suspend |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Suspend Reseller Hosting thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Không suspend được Reseller Hosting"
} Waiting...Mở khóa tài khoản WHM Reseller bị suspend.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: reseller_unsuspend |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Mở khóa Reseller Hosting thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Không mở khóa được Reseller Hosting"
} Waiting...Terminate tài khoản WHM Reseller trên server cấp dịch vụ.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: reseller_terminate |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Xóa Reseller Hosting thành công"
} {
"status": "error",
"message": "Không xóa được Reseller Hosting"
} Waiting...Lấy disk/quota/accountsummary của tài khoản WHM Reseller.
https://mail.taivps.net/ar/api/v19 | المعلمة | إلزامية | يصف |
|---|---|---|
auth_token | Có | Token |
action | Có | السعر trị: reseller_stats |
order_id | Có | ID đơn Reseller Hosting |
{
"status": "success",
"message": "Thống kê Reseller Hosting",
"data": {
"disk_used": "0M",
"disk_limit": "10240M"
}
} {
"status": "error",
"message": "Không lấy được thống kê Reseller Hosting"
} Waiting...الحصول على معلومات حزمة الخدمة.
https://mail.taivps.net/ar/api/get-products.php | Key | Type | طلب | يصف |
|---|---|---|---|
token | String | إلزامية | Token API |
Waiting...احصل على قائمة أنظمة التشغيل.
https://mail.taivps.net/ar/api/get-os.php | Key | Type | طلب | يصف |
|---|---|---|---|
token | String | إلزامية | Token API |
Waiting...إنشاء أمر شراء VPS.
https://mail.taivps.net/ar/api/buy-vps.php | Key | Type | طلب | يصف |
|---|---|---|---|
token | String | إلزامية | Token API |
product_id | Int | إلزامية | ID gói từ get-products.php |
os_id | Int | إلزامية | ID OS |
billing_cycle | String | إلزامية | Gói ساعة dùng 0 hoặc 0/hour; gói شهر dùng 1,3,6,12,24,36 |
quantity | Int | خيارات | كمية |
Waiting...تمكين/تعطيل/إعادة تشغيل/تجديد.
https://mail.taivps.net/ar/api/vps-action.php | Key | Type | طلب | يصف |
|---|---|---|---|
token | String | إلزامية | Token API |
vps_id | Int | إلزامية | معرف الطلب |
action | String | إلزامية | on|off|restart|renew |
cycle | Int | خيارات | Số شهر |
Waiting...Mua thêm tài nguyên.
https://mail.taivps.net/ar/api/upgrade-vps.php | Key | Type | طلب | يصف |
|---|---|---|---|
token | String | إلزامية | Token API |
vps_id | Int | إلزامية | ID VPS |
cpu | Int | خيارات | Core thêm |
ram | Int | خيارات | RAM thêm |
disk | Int | خيارات | Disk thêm |
Waiting...تثبيت نظام التشغيل حديثا.
https://mail.taivps.net/ar/api/reinstall-vps.php | Key | Type | طلب | يصف |
|---|---|---|---|
token | String | إلزامية | Token API |
vps_id | Int | إلزامية | ID VPS |
os_id | Int | إلزامية | معرف نظام التشغيل الجديد |
Waiting...الحصول على رصيد الحساب.
https://mail.taivps.net/ar/api/get-user-info.php | Key | Type | طلب | يصف |
|---|---|---|---|
token | String | إلزامية | Token API |
Waiting...